Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put to bed

put to bed

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
hoàn thành hoặc kết thúc cái gì đó
UK /pʊt tə bɛd/ · US /pʊt tə bɛd/
to finish or complete something
They put the project to bed before the deadline.
→ Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
After many hours, she finally put the report to bed.→ Sau nhiều giờ, cuối cùng cô ấy cũng hoàn thành báo cáo.
Đồng nghĩa
completefinish
Collocations
put to bed a projectput to bed an issue
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verbs để cải thiện kỹ năng viết.
Thường dùng khi nói về việc hoàn thành công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...