Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put off doing

put off doing

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
trì hoãn việc làm gì đó
UK /pʊt ɔf ˈduɪŋ/ · US /pʊt ɔf ˈduɪŋ/
to delay doing something
I put off doing my laundry until tomorrow.
→ Tôi đã trì hoãn việc giặt quần áo đến ngày mai.
She put off doing her taxes until the last minute.→ Cô ấy đã trì hoãn việc làm thuế đến phút cuối.
Đồng nghĩa
postpone doingdelay doing
Collocations
put off doing homeworkput off doing chores
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chần chừ.
Dùng khi nói về việc trì hoãn hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...