Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put to shame

put to shame

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
khiến ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc kém cỏi
UK /pʊt tu ʃeɪm/ · US /pʊt tu ʃeɪm/
to cause someone to feel embarrassed or inferior
His performance put me to shame.
→ Phần trình diễn của anh ấy khiến tôi cảm thấy xấu hổ.
She put her competitors to shame with her skills.→ Cô ấy khiến các đối thủ cảm thấy xấu hổ với kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
embarrasshumiliate
Collocations
put someone to shameput to shame with performance
🎯 IELTS: Cụm này có thể dùng trong bài viết về cạnh tranh.
Dùng khi nói về sự tự ti do so sánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...