Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put away for later

put away for later

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
để dành cái gì để sử dụng sau
UK /pʊt əˈweɪ fɔr ˈleɪtər/ · US /pʊt əˈweɪ fɔr ˈleɪtər/
to save something to use later
I put away some cake for later.
→ Tôi đã để dành một ít bánh cho sau.
She put away the leftovers for tomorrow.→ Cô ấy đã để dành thức ăn thừa cho ngày mai.
Đồng nghĩa
save for laterset aside
Collocations
put away for later useput away for safekeeping
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verbs trong phần nói để cải thiện khả năng giao tiếp.
Dùng khi nói về việc để dành đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...