Kho từ › Collocations · national identity › national unity

national unity

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
đoàn kết quốc gia
UK · US
the state of being united as a nation
National unity is essential for a country's progress.
→ Đoàn kết quốc gia là điều cần thiết cho sự tiến bộ của đất nước.
Leaders promote national unity through inclusive policies.→ Các nhà lãnh đạo thúc đẩy đoàn kết quốc gia thông qua các chính sách bao trùm.
Đồng nghĩa
national solidaritynational cohesion
Collocations
promote national unityachieve national unity
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự ổn định và phát triển của quốc gia.
Cụm từ này liên quan đến chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...