Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national unity

B2 IELTS

Nghĩa

đoàn kết quốc gia phr.

Định nghĩa · the state of being united as a nation

“National unity is essential for a country's progress.”Đoàn kết quốc gia là điều cần thiết cho sự tiến bộ của đất nước.

“Leaders promote national unity through inclusive policies.”Các nhà lãnh đạo thúc đẩy đoàn kết quốc gia thông qua các chính sách bao trùm.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự ổn định và phát triển của quốc gia.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến chính trị và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...