Kho từ › Collocations · national identity › ethnic identity

ethnic identity

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
bản sắc dân tộc
UK · US
Identity associated with a specific ethnic group.
Ethnic identity influences cultural practices.
→ Bản sắc dân tộc ảnh hưởng đến các phong tục văn hóa.
Preserving ethnic identity is vital in multicultural societies.→ Bảo tồn bản sắc dân tộc là điều cần thiết trong các xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩa
cultural identityethnic affiliation
Collocations
cultural diversitymulticultural identityethnic heritage
🎯 IELTS: Nên thảo luận về sự đa dạng văn hóa trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...