Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ethnic identity

B2 IELTS

Nghĩa

bản sắc dân tộc phr.

Định nghĩa · Identity associated with a specific ethnic group.

“Ethnic identity influences cultural practices.”Bản sắc dân tộc ảnh hưởng đến các phong tục văn hóa.

“Preserving ethnic identity is vital in multicultural societies.”Bảo tồn bản sắc dân tộc là điều cần thiết trong các xã hội đa văn hóa.

Mẹo IELTS · Nên thảo luận về sự đa dạng văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...