patriotic sentiment
Nghĩa
Định nghĩa · a feeling of love and devotion to one's country
“Patriotic sentiment can inspire citizens to serve their nation.”Tâm tư yêu nước có thể truyền cảm hứng cho công dân phục vụ đất nước.
“The song evokes strong patriotic sentiment among the people.”Bài hát gợi lên tâm tư yêu nước mạnh mẽ trong lòng người dân.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về lòng yêu nước trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử và văn hóa.