shared history
Nghĩa
Định nghĩa · a shared past among a group of people
“We have a shared history that unites us.”Chúng ta có một lịch sử chung kết nối chúng ta.
“Shared history can strengthen national identity.”Lịch sử chung có thể củng cố bản sắc quốc gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về lịch sử chung để làm nổi bật bản sắc trong bài viết.
Ghi chú · Lịch sử chung giúp tăng cường sự gắn kết.