Kho từ › Collocations · national identity › shared history

shared history

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
lịch sử chung
UK · US
a shared past among a group of people
We have a shared history that unites us.
→ Chúng ta có một lịch sử chung kết nối chúng ta.
Shared history can strengthen national identity.→ Lịch sử chung có thể củng cố bản sắc quốc gia.
Đồng nghĩa
common historycollective past
Collocations
celebrate shared historyacknowledge shared history
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về lịch sử chung để làm nổi bật bản sắc trong bài viết.
Lịch sử chung giúp tăng cường sự gắn kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...