Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shared history

B2 IELTS

Nghĩa

lịch sử chung phr.

Định nghĩa · a shared past among a group of people

“We have a shared history that unites us.”Chúng ta có một lịch sử chung kết nối chúng ta.

“Shared history can strengthen national identity.”Lịch sử chung có thể củng cố bản sắc quốc gia.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về lịch sử chung để làm nổi bật bản sắc trong bài viết.

Ghi chú · Lịch sử chung giúp tăng cường sự gắn kết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...