shell
/ʃɛl/ B1
Nghĩa
vỏ
danh từ
Định nghĩa · The hard outer covering of some animals or objects.
“The shell of the egg is fragile.”Vỏ của quả trứng rất mỏng manh.
“She found a beautiful shell on the beach.”Cô ấy nhặt được một vỏ sò đẹp trên bãi biển.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả động vật hoặc thực vật.
Ghi chú · Vỏ cứng của động vật có vỏ, cũng là vỏ trứng.