bring together communities
Nghĩa
Định nghĩa · to unite different groups for collaboration
“The event aims to bring together communities for cooperation.”Sự kiện nhằm mục đích kết hợp các cộng đồng để hợp tác.
“They worked to bring together communities for a common cause.”Họ đã làm việc để kết hợp các cộng đồng vì một mục đích chung.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.