Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick and choose

pick and choose

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn lựa rất cẩn thận
UK /pɪk ənd tʃuːz/ · US /pɪk ənd tʃuːz/
to be very selective in making choices
You can pick and choose which classes to take.
→ Bạn có thể chọn lựa các lớp học mà bạn muốn tham gia.
He likes to pick and choose his friends carefully.→ Anh ấy thích chọn lựa bạn bè một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
select carefullychoose selectively
Collocations
pick and choose optionspick and choose friends
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về sự lựa chọn.
Dùng khi bạn có nhiều lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...