Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick someone's pocket

pick someone's pocket

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
trộm cắp từ ai đó
UK /pɪk ˈsʌm.wʌnz ˈpɒkɪt/ · US /pɪk ˈsʌm.wʌnz ˈpɒkɪt/
to steal from someone
He got caught trying to pick someone's pocket.
→ Anh ấy bị bắt khi cố gắng trộm cắp từ ai đó.
It's dangerous to pick someone's pocket in a crowd.→ Thật nguy hiểm khi trộm cắp trong đám đông.
Đồng nghĩa
stealrob
Collocations
pick someone's pocket in a crowdpick someone's pocket without them noticing
🎯 IELTS: Tránh sử dụng trong văn viết chính thức.
Dùng khi nói về việc ăn cắp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...