romance
/roʊˈmæns/ B1
Nghĩa
tình yêu
danh từ
Định nghĩa · a story or feeling of love between people.
“Their romance blossomed during the summer.”Tình yêu của họ nở rộ trong mùa hè.
Đồng nghĩa
affectionlove story
Cụm hay dùng
romantic relationshiplove romance
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về tình cảm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học và điện ảnh.