Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › balancing different viewpoints

balancing different viewpoints

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
đảm bảo sự công bằng giữa các quan điểm khác nhau
UK /ˈbælənsɪŋ ˈdɪfərənt ˈvjuːpɔɪnts/ · US /ˈbælənsɪŋ ˈdɪfərənt ˈvjuːpɔɪnts/
ensuring fairness among various perspectives
Balancing different viewpoints is essential for a fair discussion.
→ Cân bằng các quan điểm khác nhau là rất cần thiết cho một cuộc thảo luận công bằng.
In negotiations, balancing different viewpoints can lead to successful agreements.→ Trong các cuộc đàm phán, việc cân bằng các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến thỏa thuận thành công.
Đồng nghĩa
ensuring fairnessmaintaining neutralityfacilitating balance
Collocations
conducting discussionsnavigating debatesmanaging perspectives
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong lập luận.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...