Kho từ
› Cụm học thuật · expressing a balanced view › while some may argue that
while some may argue that
B2phr.📁 Cụm học thuật · expressing a balanced viewIELTS
thừa nhận quan điểm đối lập trước khi trình bày của bạn
UK /waɪl sʌm meɪ ˈɑːrɡ ju ðæt/ ·
US /waɪl sʌm meɪ ˈɑːrɡ ju ðæt/
acknowledges opposing views before presenting your own
While some may argue that technology isolates us, it also connects us.
→ Mặc dù một số người có thể cho rằng công nghệ cô lập chúng ta, nhưng nó cũng kết nối chúng ta.
While some may argue that traditional methods are better, innovation is crucial.→ Mặc dù một số người có thể cho rằng phương pháp truyền thống tốt hơn, nhưng đổi mới là cần thiết.
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm khác.
Dùng để trình bày quan điểm đối lập trước khi đưa ra quan điểm của mình.