Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › this indicates that

this indicates that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
cho thấy bằng chứng hoặc ý nghĩa
UK /ðɪs ˈɪndɪkeɪts ðæt/ · US /ðɪs ˈɪndɪkeɪts ðæt/
showing evidence or implication
This indicates that more research is necessary.
→ Điều này cho thấy rằng cần có thêm nghiên cứu.
This indicates that people are interested in the topic.→ Điều này cho thấy rằng mọi người quan tâm đến chủ đề.
Đồng nghĩa
this suggests that
Collocations
this indicates that we shouldthis indicates that there are issuesthis indicates that further study is needed
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
Dùng để chỉ ra kết luận từ dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...