Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › it could be argued that

it could be argued that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
được sử dụng để trình bày một quan điểm có thể tranh luận
UK /ɪt kʊd bi ˈɑːrɡjuːd ðæt/ · US /ɪt kʊd bi ˈɑːrɡjuːd ðæt/
used to present a viewpoint that is debatable
It could be argued that technology enhances learning.
→ Có thể tranh luận rằng công nghệ nâng cao việc học.
It could be argued that social media has both positive and negative effects.→ Có thể tranh luận rằng mạng xã hội có cả tác động tích cực và tiêu cực.
Đồng nghĩa
one could contend that
Collocations
it could be argued that this is importantit could be argued that change is necessaryit could be argued that this approach is effective
🎯 IELTS: Sử dụng để giới thiệu ý kiến phức tạp.
Thể hiện quan điểm có thể tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...