Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a comprehensive outlook

/ə ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv ˈaʊtˌlʊk/ B2 IELTS

Nghĩa

một cái nhìn bao quát nhiều khía cạnh và thông tin phr.

Định nghĩa · a view that includes many different aspects and information

“Having a comprehensive outlook helps in making informed decisions.”Có cái nhìn bao quát giúp đưa ra quyết định đúng đắn.

“The report provides a comprehensive outlook on the topic.”Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.

Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự toàn diện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...