EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › market forces
market forces
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến cung và cầu.
UK /ˈmɑrkɪt fɔrsɪz/
·
US /ˈmɑrkɪt fɔrsɪz/
Economic factors that influence supply and demand.
Market forces determine the price of goods.
→ Các lực lượng thị trường xác định giá cả hàng hóa.
Understanding market forces is crucial for businesses.
→ Hiểu biết về các lực lượng thị trường là rất quan trọng cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
economic forces
Collocations
respond to market forces
influence market forces
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi nói về cung cầu.
Liên quan đến cách thức hoạt động của thị trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...