Kho từ › Collocations · economy › market forces

market forces

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến cung và cầu.
UK /ˈmɑrkɪt fɔrsɪz/ · US /ˈmɑrkɪt fɔrsɪz/
Economic factors that influence supply and demand.
Market forces determine the price of goods.
→ Các lực lượng thị trường xác định giá cả hàng hóa.
Understanding market forces is crucial for businesses.→ Hiểu biết về các lực lượng thị trường là rất quan trọng cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
economic forces
Collocations
respond to market forcesinfluence market forces
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về cung cầu.
Liên quan đến cách thức hoạt động của thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...