in dire straits
Nghĩa
Định nghĩa · in a very difficult or serious situation
“After the financial crisis, many businesses were in dire straits.”Sau khủng hoảng tài chính, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng khó khăn.
“He found himself in dire straits after losing his job.”Anh ấy thấy mình trong tình trạng khó khăn sau khi mất việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tình huống khó khăn trong bài viết.
Ghi chú · Câu này thường dùng để chỉ tình trạng nghiêm trọng.