Kho từ › Idioms · poverty › a roof over one's head

a roof over one's head

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
có chỗ ở
UK /ə ruːf ˈoʊvər wʌnz hɛd/ · US /ə ruːf ˈoʊvər wʌnz hɛd/
having a place to live
Even in tough times, it's important to have a roof over your head.
→ Ngay cả trong thời gian khó khăn, điều quan trọng là có chỗ ở.
Losing a job can make it hard to keep a roof over your head.→ Mất việc có thể khiến bạn khó giữ được chỗ ở.
Đồng nghĩa
shelterhousing
Collocations
housing securitystable living conditions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện nhu cầu cơ bản trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ nhu cầu cơ bản về chỗ ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...