Kho từ › Idioms · poverty › living in poverty

living in poverty

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
sống trong nghèo đói
UK /ˈlɪvɪŋ ɪn ˈpɒvərti/ · US /ˈlɪvɪŋ ɪn ˈpɒvərti/
experiencing very low income
Many children are living in poverty around the world.
→ Nhiều trẻ em đang sống trong nghèo đói trên toàn thế giới.
Living in poverty can affect education and health.→ Sống trong nghèo đói có thể ảnh hưởng đến giáo dục và sức khỏe.
Đồng nghĩa
economic hardshipfinancial struggle
Collocations
social inequalityeconomic disparity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về vấn đề xã hội trong bài viết.
Câu này thường dùng để chỉ tình trạng nghèo đói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...