journey
/ˈdʒɜrni/ B1
Nghĩa
hành trình
danh từ
Định nghĩa · a long trip from one place to another
“The journey was long but enjoyable.”Hành trình dài nhưng thú vị.
“The journey took three days.”Hành trình mất ba ngày.
Mẹo IELTS · Mô tả trải nghiệm du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Hành trình, thường dài và có ý nghĩa.