Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

identify narrative voice

/aɪˈdɛntɪfaɪ ˈnɛrətɪv vɔɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận diện góc nhìn từ đó câu chuyện được kể phr.

Định nghĩa · to recognize the perspective from which a story is told

“In literature, we identify narrative voice to understand the storyteller's perspective.”Trong văn học, chúng tôi nhận diện giọng điệu để hiểu góc nhìn của người kể chuyện.

“Identifying narrative voice can enhance your reading experience.”Nhận diện giọng điệu có thể nâng cao trải nghiệm đọc của bạn.

Mẹo IELTS · Hãy chú ý đến giọng kể khi phân tích văn bản.

Ghi chú · Giọng kể ảnh hưởng lớn đến cách hiểu câu chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...