Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote literary creativity

/prəˈmoʊt ˈlɪtərəri kriˈeɪtɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự sáng tạo trong văn học phr.

Định nghĩa · to encourage innovative writing in literature

“Programs aim to promote literary creativity among young writers.”Các chương trình nhằm khuyến khích sự sáng tạo văn học trong số các nhà văn trẻ.

“Promoting literary creativity can lead to diverse voices.”Khuyến khích sự sáng tạo văn học có thể dẫn đến nhiều tiếng nói khác nhau.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng từ ngữ tích cực khi khuyến khích sự sáng tạo.

Ghi chú · Sự sáng tạo văn học rất quan trọng cho sự phát triển văn chương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...