Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

understand character development

/ˌʌndərˈstænd ˈkɛrɪktər dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

hiểu cách mà các nhân vật phát triển và thay đổi phr.

Định nghĩa · to comprehend how characters grow and change

“Understanding character development is key to analyzing a story.”Hiểu sự phát triển của nhân vật là chìa khóa để phân tích một câu chuyện.

“Good character development makes stories more engaging.”Sự phát triển tốt của nhân vật làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng ví dụ từ tác phẩm khi thảo luận về nhân vật.

Ghi chú · Sự phát triển của nhân vật giúp độc giả kết nối với câu chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...