fig
/fɪg/ B1
Nghĩa
quả sung
danh từ
Định nghĩa · A small, sweet fruit with a soft texture.
“I bought some fresh figs from the market.”Tôi đã mua một ít quả sung tươi từ chợ.
“I enjoy eating fresh figs in the summer.”Tôi thích ăn quả sung tươi vào mùa hè.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để ví dụ về trái cây trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Quả sung thường được dùng trong món tráng miệng.