Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evaluate narrative depth

/ɪˈvæljueɪt ˈnærətɪv dɛpθ/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá độ phức tạp của một câu chuyện phr.

Định nghĩa · assess the complexity of a story

“Critics often evaluate narrative depth in novels.”Các nhà phê bình thường đánh giá độ sâu sắc của câu chuyện trong tiểu thuyết.

“She aims to evaluate narrative depth in her analysis.”Cô ấy hướng đến việc đánh giá độ sâu sắc của câu chuyện trong phân tích của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật sự sâu sắc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc phân tích văn học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...