Kho từ › Collocations · literature › examine poetic forms

examine poetic forms

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
phân tích cấu trúc của thơ ca
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈpoʊɪtɪk fɔrmz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈpoʊɪtɪk fɔrmz/
analyze the structures of poetry
Students will examine poetic forms in their poetry unit.
→ Học sinh sẽ phân tích các hình thức thơ trong đơn vị thơ của họ.
She enjoys examining poetic forms in her favorite poems.→ Cô ấy thích phân tích các hình thức thơ trong những bài thơ yêu thích của mình.
Đồng nghĩa
analyze poetic structuresstudy poetry forms
Collocations
examine forms closelyexamine forms critically
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về thơ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong môn thơ ca.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...