Kho từ › Collocations · literature › develop thematic connections

develop thematic connections

B2 phr. 📁 Collocations · literature IELTS
phát triển các liên kết giữa các chủ đề khác nhau
UK /dɪˈvɛləp ˈθɛmætɪk kəˈnɛkʃənz/ · US /dɪˈvɛləp ˈθɛmætɪk kəˈnɛkʃənz/
create links between different themes
Students are encouraged to develop thematic connections in their essays.
→ Học sinh được khuyến khích phát triển các liên kết chủ đề trong các bài luận của mình.
She focuses on developing thematic connections in her analysis.→ Cô ấy tập trung vào việc phát triển các liên kết chủ đề trong phân tích của mình.
Đồng nghĩa
create thematic linksestablish thematic ties
Collocations
develop connections clearlydevelop connections effectively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nâng cao chất lượng bài viết.
Cụm từ này giúp hiểu rõ hơn về sự liên kết trong văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...