Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contrast narrative voices

/kənˈtræst ˈnær.ə.t̬ɪv vɔɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

so sánh các góc nhìn kể chuyện khác nhau phr.

Định nghĩa · to compare different storytelling perspectives

“In the workshop, we contrast narrative voices from various authors.”Trong buổi hội thảo, chúng tôi so sánh các giọng điệu kể chuyện từ nhiều tác giả khác nhau.

“Students learn to contrast narrative voices to enhance their writing style.”Học sinh học cách so sánh các giọng điệu kể chuyện để nâng cao phong cách viết của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'contrast' để nâng cao khả năng phân tích trong IELTS.

Ghi chú · 'Contrast' giúp nhấn mạnh sự khác biệt giữa các yếu tố văn học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...