Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dissect character arcs

/dɪˈsɛkt ˈkɑːr.ɪk.tɚ ɑrks/ B2 IELTS

Nghĩa

phân tích sự phát triển của các nhân vật phr.

Định nghĩa · to break down the development of characters

“In workshops, we dissect character arcs to understand their growth.”Trong các buổi hội thảo, chúng tôi phân tích sự phát triển của các nhân vật để hiểu sự trưởng thành của họ.

“Authors often dissect character arcs to create engaging stories.”Các tác giả thường phân tích sự phát triển của nhân vật để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.

Mẹo IELTS · Phân tích chi tiết sẽ nâng cao chất lượng bài viết IELTS.

Ghi chú · 'Dissect' thường được dùng trong bối cảnh phân tích chi tiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...