Kho từ › Collocations · gender › recognize gender challenges

recognize gender challenges

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
công nhận những khó khăn mà các giới gặp phải
UK /ˈrɛkəɡnaɪz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz/
to acknowledge difficulties faced by genders
We must recognize gender challenges in our society.
→ Chúng ta phải công nhận những thách thức giới trong xã hội của mình.
Recognizing gender challenges helps us create solutions.→ Công nhận những thách thức giới giúp chúng ta tạo ra giải pháp.
Đồng nghĩa
acknowledge difficultiesappreciate challenges
Collocations
recognize challengesacknowledge issues
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhạy cảm với các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...