Kho từ › Collocations · gender › analyze gender impact

analyze gender impact

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
phân tích ảnh hưởng của giới tính đến các lĩnh vực khác nhau
UK /ˈænəlaɪz ˈdʒɛndər ˈɪmpækt/ · US /ˈænəlaɪz ˈdʒɛndər ˈɪmpækt/
to study the effects of gender on various areas
Researchers analyze gender impact on health outcomes.
→ Các nhà nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của giới đến kết quả sức khỏe.
It's essential to analyze gender impact in education.→ Thật cần thiết để phân tích ảnh hưởng của giới tính trong giáo dục.
Đồng nghĩa
examine gender effectsstudy gender influence
Collocations
conduct researchevaluate outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phân tích sâu sắc trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...