Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broke the ice

/broʊk ði aɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Bắt đầu một cuộc trò chuyện trong một tình huống xã hội. phr.

Định nghĩa · To start a conversation in a social setting.

“She told a joke to broke the ice at the party.”Cô ấy kể một câu đùa để bắt đầu cuộc trò chuyện tại bữa tiệc.

“To broke the ice, he introduced himself to everyone.”Để bắt đầu cuộc trò chuyện, anh ấy giới thiệu bản thân với mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả cách bắt đầu giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng khi gặp gỡ người mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...