Kho từ › Idioms · friendship › broke the ice

broke the ice

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Bắt đầu một cuộc trò chuyện trong một tình huống xã hội.
UK /broʊk ði aɪs/ · US /broʊk ði aɪs/
To start a conversation in a social setting.
She told a joke to broke the ice at the party.
→ Cô ấy kể một câu đùa để bắt đầu cuộc trò chuyện tại bữa tiệc.
To broke the ice, he introduced himself to everyone.→ Để bắt đầu cuộc trò chuyện, anh ấy giới thiệu bản thân với mọi người.
Đồng nghĩa
start a conversationinitiate
Collocations
start a conversationsocial setting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả cách bắt đầu giao tiếp.
Thường dùng khi gặp gỡ người mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...