the more, the merrier
Nghĩa
Định nghĩa · The more people there are, the more fun it is.
“We're having a party, and the more, the merrier!”Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc, càng nhiều người càng vui hơn!
“If you want to join us, feel free; the more, the merrier!”Nếu bạn muốn tham gia, hãy tự nhiên; càng nhiều người càng vui hơn!
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để khuyến khích sự tham gia.
Ghi chú · Thường dùng khi tổ chức sự kiện hoặc gặp gỡ bạn bè.