Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thick as thieves

/θɪk æz θivz/ B2 IELTS

Nghĩa

Những người bạn rất thân thiết và chia sẻ bí mật với nhau. phr.

Định nghĩa · Very close friends who share secrets.

“Ever since childhood, they have been thick as thieves, sharing everything.”Kể từ khi còn nhỏ, họ đã rất thân thiết, chia sẻ mọi thứ với nhau.

“Despite the distance, they remain thick as thieves, always in touch.”Mặc dù khoảng cách, họ vẫn rất thân thiết, luôn giữ liên lạc.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để miêu tả mối quan hệ thân thiết.

Ghi chú · Thành ngữ này thường chỉ những người bạn rất thân thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...