thick as thieves
Nghĩa
Định nghĩa · Very close friends who share secrets.
“Ever since childhood, they have been thick as thieves, sharing everything.”Kể từ khi còn nhỏ, họ đã rất thân thiết, chia sẻ mọi thứ với nhau.
“Despite the distance, they remain thick as thieves, always in touch.”Mặc dù khoảng cách, họ vẫn rất thân thiết, luôn giữ liên lạc.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để miêu tả mối quan hệ thân thiết.
Ghi chú · Thành ngữ này thường chỉ những người bạn rất thân thiết.