Kho từ › Collocations · film & cinema › director's cut

director's cut

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
phiên bản của đạo diễn
UK /dɪˈrɛktərz kʌt/ · US /dɪˈrɛktərz kʌt/
a version of a film as intended by the director
The director's cut included extra scenes not seen in theaters.
→ Phiên bản của đạo diễn có thêm các cảnh không được chiếu ở rạp.
Fans prefer the director's cut for its deeper storytelling.→ Người hâm mộ thích phiên bản của đạo diễn vì cách kể chuyện sâu sắc hơn.
Đồng nghĩa
extended version
Collocations
original cutfinal cut
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến trong phần thảo luận về phim.
Thường có nhiều cảnh hơn phiên bản chiếu rạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...