Kho từ › Collocations · film & cinema › storytelling technique

storytelling technique

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
kỹ thuật kể chuyện
UK /ˈstɔːritɛlɪŋ tɛkˈniːk/ · US /ˈstɔːritɛlɪŋ tɛkˈniːk/
methods used to tell a story in film
The storytelling technique used in the film was innovative.
→ Kỹ thuật kể chuyện được sử dụng trong phim rất đổi mới.
Different storytelling techniques can influence audience perception.→ Các kỹ thuật kể chuyện khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách nhìn nhận của khán giả.
Đồng nghĩa
narrative technique
Collocations
effective techniquetraditional technique
🎯 IELTS: Có thể phân tích kỹ thuật trong bài viết.
Giúp tạo nên sự hấp dẫn cho phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...