Kho từ › Collocations · film & cinema › production design

production design

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
thiết kế sản xuất
UK /prəˈdʌkʃən dɪˈzaɪn/ · US /prəˈdʌkʃən dɪˈzaɪn/
the visual concept of a film's setting
The production design created an immersive world for the story.
→ Thiết kế sản xuất đã tạo ra một thế giới hấp dẫn cho câu chuyện.
Attention to production design can elevate a film's quality.→ Chú ý đến thiết kế sản xuất có thể nâng cao chất lượng của bộ phim.
Đồng nghĩa
set design
Collocations
artistic designdetailed design
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến trong phần mô tả phim.
Quan trọng trong việc xây dựng không gian phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...