Kho từ › Collocations · film & cinema › audience reception

audience reception

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
phản ứng của khán giả
UK /ˈɔdiəns rɪˈsɛpʃən/ · US /ˈɔdiəns rɪˈsɛpʃən/
how viewers respond to a film
The audience reception was overwhelmingly positive.
→ Phản ứng của khán giả rất tích cực.
Understanding audience reception can guide future projects.→ Hiểu biết về phản ứng của khán giả có thể hướng dẫn các dự án trong tương lai.
Đồng nghĩa
viewer response
Collocations
positive receptionmixed reception
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về sự tiếp nhận trong bài viết.
Có thể ảnh hưởng đến sự thành công của phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...