dramatic tension
Nghĩa
Định nghĩa · the feeling of suspense in a film
“The film maintained dramatic tension throughout its runtime.”Bộ phim duy trì căng thẳng kịch tính trong suốt thời gian chiếu.
“Dramatic tension is essential for engaging storytelling.”Căng thẳng kịch tính là cần thiết cho việc kể chuyện hấp dẫn.
Mẹo IELTS · Có thể phân tích sự căng thẳng trong câu chuyện.
Ghi chú · Giúp giữ chân khán giả trong suốt bộ phim.