Kho từ › Collocations · film & cinema › dramatic tension

dramatic tension

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
căng thẳng kịch tính
UK /drəˈmætɪk ˈtɛnʃən/ · US /drəˈmætɪk ˈtɛnʃən/
the feeling of suspense in a film
The film maintained dramatic tension throughout its runtime.
→ Bộ phim duy trì căng thẳng kịch tính trong suốt thời gian chiếu.
Dramatic tension is essential for engaging storytelling.→ Căng thẳng kịch tính là cần thiết cho việc kể chuyện hấp dẫn.
Đồng nghĩa
narrative tension
Collocations
high tensionsustained tension
🎯 IELTS: Có thể phân tích sự căng thẳng trong câu chuyện.
Giúp giữ chân khán giả trong suốt bộ phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...