Kho từ › Collocations · film & cinema › film debut

film debut

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
ra mắt phim
UK /fɪlm ˈdeɪbju/ · US /fɪlm ˈdeɪbju/
the first public showing of a film
The film debut was highly anticipated by fans.
→ Lễ ra mắt phim được người hâm mộ mong đợi rất nhiều.
A successful film debut can lead to more opportunities.→ Một buổi ra mắt phim thành công có thể mở ra nhiều cơ hội hơn.
Đồng nghĩa
movie premiere
Collocations
high-profile debutsuccessful debut
🎯 IELTS: Có thể mô tả sự kiện ra mắt trong bài viết.
Thường có sự kiện đặc biệt đi kèm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...