Kho từ › Collocations · film & cinema › film collaboration

film collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
làm việc cùng nhau trong một dự án phim
UK /fɪlm kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /fɪlm kəˌlæbəˈreɪʃən/
working together on a film project
Film collaboration can lead to innovative ideas.
→ Sự hợp tác trong phim có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
They are known for their successful film collaboration.→ Họ nổi tiếng với sự hợp tác phim thành công.
Đồng nghĩa
film partnershipmovie collaboration
Collocations
international film collaborationcreative film collaboration
🎯 IELTS: Thảo luận về sự hợp tác trong ngành điện ảnh trong bài viết của bạn.
Thể hiện sự kết nối giữa các nhà làm phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...