screening event
Nghĩa
Định nghĩa · an event where a film is shown
“The screening event was a success with a full house.”Sự kiện chiếu phim đã thành công với một khán phòng đầy.
“They organized a special screening event for the premiere.”Họ đã tổ chức một sự kiện chiếu phim đặc biệt cho buổi ra mắt.
Mẹo IELTS · Đề cập đến sự kiện chiếu phim trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Thường được tổ chức để quảng bá phim.