Kho từ › Collocations · film & cinema › screening event

screening event

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
một sự kiện nơi một bộ phim được trình chiếu
UK /ˈskriːnɪŋ ɪˈvɛnt/ · US /ˈskriːnɪŋ ɪˈvɛnt/
an event where a film is shown
The screening event was a success with a full house.
→ Sự kiện chiếu phim đã thành công với một khán phòng đầy.
They organized a special screening event for the premiere.→ Họ đã tổ chức một sự kiện chiếu phim đặc biệt cho buổi ra mắt.
Đồng nghĩa
film showingmovie screening
Collocations
private screening eventpublic screening event
🎯 IELTS: Đề cập đến sự kiện chiếu phim trong bài viết của bạn.
Thường được tổ chức để quảng bá phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...