Kho từ › Collocations · history › highlight themes

highlight themes

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
nhấn mạnh các chủ đề quan trọng
UK /ˈhaɪlaɪt θiːmz/ · US /ˈhaɪlaɪt θiːmz/
to emphasize important ideas or topics
We need to highlight themes of resilience in history.
→ Chúng ta cần nhấn mạnh các chủ đề về sự kiên cường trong lịch sử.
The research highlights themes of social justice.→ Nghiên cứu nhấn mạnh các chủ đề về công lý xã hội.
Đồng nghĩa
emphasize themesunderscore topics
Collocations
highlight issueshighlight topics
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của các chủ đề.
Thường dùng trong phân tích văn học và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...