Kho từ › Collocations · history › assess significance

assess significance

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
đánh giá tầm quan trọng của cái gì đó
UK /əˈsɛs sɪɡˈnɪfɪkəns/ · US /əˈsɛs sɪɡˈnɪfɪkəns/
to evaluate the importance of something
Historians must assess significance of key events.
→ Các nhà sử học phải đánh giá tầm quan trọng của các sự kiện chính.
It's important to assess significance in historical analysis.→ Việc đánh giá tầm quan trọng trong phân tích lịch sử là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
evaluate importancedetermine significance
Collocations
assess impactsassess outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng khi đề cập đến việc đánh giá trong bài viết.
Giúp tạo ra sự hiểu biết rõ ràng hơn về lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...