Kho từ › Idioms · determination › never give up

never give up

B2 phr. 📁 Idioms · determination IELTS
tiếp tục cố gắng mặc dù gặp khó khăn
UK /ˈnɛvər ɡɪv ʌp/ · US /ˈnɛvər ɡɪv ʌp/
to continue trying despite difficulties
He believes in the motto 'never give up' and always strives for success.
→ Anh ấy tin vào phương châm 'không bao giờ bỏ cuộc' và luôn phấn đấu cho thành công.
She reminded her team to never give up, no matter the obstacles.→ Cô ấy nhắc nhở đội của mình không bao giờ bỏ cuộc, bất kể trở ngại.
Đồng nghĩa
perseverepersist
Collocations
never give up on dreamsnever give up in tough times
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự quyết tâm trong phần viết.
Dùng để khuyến khích sự kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...