Kho từ › Idioms · determination › put up a good fight

put up a good fight

B2 phr. 📁 Idioms · determination IELTS
nỗ lực mạnh mẽ để thành công
UK /pʊt ʌp ə ɡʊd faɪt/ · US /pʊt ʌp ə ɡʊd faɪt/
to make a strong effort to succeed
Despite the odds, she put up a good fight in the competition.
→ Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy đã nỗ lực mạnh mẽ trong cuộc thi.
He always puts up a good fight against his challenges.→ Anh ấy luôn nỗ lực mạnh mẽ trước những thử thách của mình.
Đồng nghĩa
make an effortstruggle
Collocations
put up a good fight in competitionsput up a good fight against difficulties
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả nỗ lực trong bài viết.
Dùng khi bạn thể hiện sự quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...