Kho từ › Idioms · determination › embrace the challenge

embrace the challenge

B2 phr. 📁 Idioms · determination IELTS
chấp nhận và đón nhận tình huống khó khăn
UK /ɪmˈbreɪs ðə ˈʧælɪndʒ/ · US /ɪmˈbreɪs ðə ˈʧælɪndʒ/
to accept and welcome a difficult situation
She decided to embrace the challenge of starting a new business.
→ Cô ấy quyết định chấp nhận thử thách bắt đầu một doanh nghiệp mới.
He embraced the challenge of learning a new language.→ Anh ấy đã chấp nhận thử thách học một ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩa
accept the challengewelcome the difficulty
Collocations
embrace the challenge of changeembrace the challenge in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự dũng cảm trong phần viết.
Dùng khi khuyến khích chấp nhận khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...