embrace the challenge
Nghĩa
Định nghĩa · to accept and welcome a difficult situation
“She decided to embrace the challenge of starting a new business.”Cô ấy quyết định chấp nhận thử thách bắt đầu một doanh nghiệp mới.
“He embraced the challenge of learning a new language.”Anh ấy đã chấp nhận thử thách học một ngôn ngữ mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự dũng cảm trong phần viết.
Ghi chú · Dùng khi khuyến khích chấp nhận khó khăn.